police detective
Định nghĩa
Danh từ: Một sĩ quan cảnh sát có nhiệm vụ điều tra tội phạm, thu thập bằng chứng và tìm ra thủ phạm. Từ này chỉ một chức danh cụ thể trong lực lượng cảnh sát, khác với cảnh sát thường (cảnh sát tuần tra hoặc giữ trật tự).
Ví dụ sử dụng
- (Viên thám tử cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ.)
- (Cô ấy trở thành thám tử cảnh sát sau mười năm làm cảnh sát tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call in a police detective": yêu cầu sự tham gia của một thám tử cảnh sát trong một vụ án.
- The chief ordered to call in a police detective for the robbery case. (Cảnh sát trưởng đã ra lệnh triệu tập một thám tử cảnh sát cho vụ cướp.)
- "police detective work": công việc điều tra của thám tử cảnh sát.
- Police detective work requires patience and analytical skills. (Công việc của thám tử cảnh sát đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Detective (danh từ): thám tử (có thể dùng độc lập, nhưng thường ngầm hiểu là cảnh sát).
- The detective solved the mystery. (Viên thám tử đã giải quyết bí ẩn.)
- Police officer (danh từ): sĩ quan cảnh sát (nói chung, không nhất thiết là thám tử).
- A police officer directed traffic at the intersection. (Một sĩ quan cảnh sát đã điều khiển giao thông tại ngã tư.)
Từ đồng nghĩa
- Investigator: nhà điều tra (thường dùng trong bối cảnh hình sự hoặc tư nhân).
- The private investigator worked alongside the police detective. (Nhà điều tra tư nhân đã làm việc cùng với thám tử cảnh sát.)
- Sleuth: thám tử (thường dùng trong văn nói hoặc văn học, mang tính thân mật).
- The old sleuth cracked the case with a brilliant deduction. (Vị thám tử già đã phá án bằng một suy luận xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- "To play detective": giả làm thám tử, tìm hiểu một việc gì đó một cách tò mò.
- Stop playing detective and mind your own business! (Đừng giả làm thám tử nữa, hãy lo chuyện của mình đi!)
- "Detective work": công việc điều tra (có thể dùng trong ngữ cảnh phi hình sự, như nghiên cứu hoặc điều tra thông tin).
- Finding the source of the error required some detective work. (Việc tìm ra nguồn gốc lỗi đòi hỏi một số công việc điều tra.)